學華語Kaori Dict

彎彎曲曲

giản thể: 弯弯曲曲

wānwān

ㄨㄢ ㄨㄢ ㄑㄩ ㄑㄩ

LOAN LOAN KHÚC KHÚC

  1. 1.cong quanh
  2. 2.quanh co
  3. 3.ngoằn ngoèo

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘇州河是上海的母親河,彎彎曲曲橫跨流過市中心。

    SūzhōuHé shì Shànghǎi de mǔqīnhé, wānwānqūqū héngkuà liú guò shìzhōngxīn。

    Sông Suzhou là con sông mẹ của Thượng Hải, uốn lượn chảy qua trung tâm thành phố

  • 2

    重慶是一座丘陵的城市,道路彎彎曲曲的。

    Chóngqìng shì yī zuò qiūlíng de chéngshì, dàolù wānwānqūqū de。

    Trùng Khánh là một thành phố có địa hình đồi núi, đường phố uốn lượn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彎彎曲曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict