學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歸省
歸省
giản thể:
归省
guī
xǐng
[ㄍㄨㄟ ㄒㄧㄥˇ]
QUY TỈNH
1.
về nhà thăm viếng; về thăm nhà cha mẹ để bày tỏ tôn kính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
節省
jiéshěng
tiết kiệm
歸
guī
trở về
反省
fǎnxǐng
tự phản tỉnh
回歸
huíguī
trở về
歸納
guīnà
tóm tắt
歸還
guīhuán
trả lại cái gì
無家可歸
wújiākěguī
vô gia cư
逐字解
Từng chữ trong từ
歸
quy
trở lại
省
tỉnh
tỉnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貴姓
guìxìng
quý danh là gì?
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
归省 nghĩa là gì? · Kaori Dict