學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錄取線
錄取線
giản thể:
录取线
lù
qǔ
xiàn
[ㄌㄨˋ ㄑㄩˇ ㄒㄧㄢˋ]
LỤC THỦ TUYẾN
1.
điểm chuẩn tối thiểu để nhập học
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
取
qǔ
lấy
取得
qǔdé
giành được; lấy được; đạt được
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
線
xiàn
chỉ
記錄
jìlù
ghi chép
路線
lùxiàn
hành trình
採取
cǎiqǔ
áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
爭取
zhēngqǔ
đấu tranh giành
逐字解
Từng chữ trong từ
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
取
thủ
lấy, nhận, đạt được
線
tuyến
sợi chỉ, đường, dây dẫn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
碌曲縣
LùqǔXiàn
Huyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
記憶技巧
Mẹo nhớ
線
TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
录取线 nghĩa là gì? · Kaori Dict