學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錄音筆
錄音筆
giản thể:
录音笔
lù
yīn
bǐ
[ㄌㄨˋ ㄧㄣ ㄅㄧˇ]
LỤC ÂM BÚT
1.
Thiết bị ghi âm tay cầm (máy ghi âm số)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
筆
bǐ
bút
音樂
yīnyuè
âm nhạc
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
記錄
jìlù
ghi chép
錄
lù
nhật ký
逐字解
Từng chữ trong từ
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
音
âm
tiếng, âm thanh, âm vực, cách phát âm
筆
bút
bút viết
記憶技巧
Mẹo nhớ
音
ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
录音笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict