學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彩色筆
彩色筆
giản thể:
彩色笔
cǎi
sè
bǐ
[ㄘㄞˇ ㄙㄜˋ ㄅㄧˇ]
THÁI SẮC BÚT
1.
彩色筆 — bút chì màu (hoặc bút sáp hoặc bút đánh dấu v.v) / (Tw) bút đánh dấu màu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筆
bǐ
bút
顏色
yánsè
màu sắc
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
特色
tèsè
đặc trưng
色
sè
màu sắc
景色
jǐngsè
phong cảnh
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
彩
thái
màu sắc
色
sắc
màu sắc
筆
bút
bút viết
記憶技巧
Mẹo nhớ
色
SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彩色筆 nghĩa là gì? · Kaori Dict