影本
yǐngběn
[ㄧㄥˇ ㄅㄣˇ]
ẢNH BẢN
TOCFL 5
- 1.bản sao (của tài liệu)
- 2.sách có mẫu thư pháp để sao chép

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.