學華語Kaori Dict

徹頭徹尾

giản thể: 彻头彻尾

chètóuchèwěi

ㄔㄜˋ ㄊㄡˊ ㄔㄜˋ ㄨㄟˇ

TRIỆT ĐẦU TRIỆT VĨ

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: từ đầu đến đuôi (thành ngữ); triệt để
  2. 2.xuyên suốt
  3. 3.hoàn toàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.từ trên xuống dưới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彻头彻尾 nghĩa là gì? · Kaori Dict