學華語Kaori Dict

待機

giản thể: 待机

dài

ㄉㄞˋ ㄐㄧ

ĐÃI CƠ

  1. 1.chờ đợi cơ hội
  2. 2.(thiết bị điện tử) chế độ chờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不用電腦時,請關機而不是待機。

    bùyòng diànnǎo shí, qǐng guānjī ér bùshì dàijī。

    Khi không dùng máy tính, xin hãy tắt máy chứ không nên để máy ở chế độ chờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待機 nghĩa là gì? · Kaori Dict