- 1.chờ đợi cơ hội
- 2.(thiết bị điện tử) chế độ chờ

例句Câu ví dụ
- 1
不用電腦時,請關機而不是待機。
bùyòng diànnǎo shí, qǐng guānjī ér bùshì dàijī。
Khi không dùng máy tính, xin hãy tắt máy chứ không nên để máy ở chế độ chờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.