學華語Kaori Dict

後任

giản thể: 后任

hòurèn

ㄏㄡˋ ㄖㄣˋ

HẬU NHIỆM

  1. 1.người kế nhiệm
  2. 2.nhậm chức sau này với vai trò...
  3. 3.(định ngữ) tương lai; sau này

例句Câu ví dụ

  • 1

    作為她的後任,由我來接管她的工作。

    zuòwéi tā de hòurèn, yóu wǒ lái jiēguǎn tā de gōngzuò。

    Là người kế nhiệm của nàng, tôi sẽ tiếp quản công việc của nàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後任 nghĩa là gì? · Kaori Dict