例句Câu ví dụ
- 1
朝南看的時間久的話,後腦是會長出苔蘚的。
cháo nán kàn de shíjiān jiǔ dehuà, hòunǎo shì huìzhǎng chū táixiǎn de。
Nếu nhìn về phía nam trong thời gian dài, phần sau đầu sẽ mọc rêu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
