學華語Kaori Dict

後院

giản thể: 后院

hòuyuàn

ㄏㄡˋ ㄩㄢˋ

HẬU VIỆN

TOCFL 6
  1. 1.sân sau
  2. 2.vườn sau
  3. 3.sân sau (cũng nghĩa bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家後院有個小水池。

    wǒ jiā hòuyuàn yǒu gě xiǎo shuǐchí。

    Gia đình tôi có một cái ao nhỏ sau vườn

  • 2

    你家後院有幾種鳥?

    nǐ jiā hòuyuàn yǒu jǐ zhǒng niǎo?

    Cậu nhà có mấy loại chim?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後院 nghĩa là gì? · Kaori Dict