學華語Kaori Dict

得主

zhǔ

ㄉㄜˊ ㄓㄨˇ

ĐẮC CHỦ

TOCFL 6
  1. 1.người nhận (giải thưởng)
  2. 2.người thắng (trong cuộc thi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都渴望知道前冠軍得主發生了什麼。

    dàjiā dōu kěwàng zhīdào qiánguān jūn dézhǔ fāshēng le shénme。

    Mọi người đều mong muốn biết chuyện gì đã xảy ra với người chiến thắng trước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得主 nghĩa là gì? · Kaori Dict