得主
dézhǔ
[ㄉㄜˊ ㄓㄨˇ]
ĐẮC CHỦ
TOCFL 6
- 1.người nhận (giải thưởng)
- 2.người thắng (trong cuộc thi)

例句Câu ví dụ
- 1
大家都渴望知道前冠軍得主發生了什麼。
dàjiā dōu kěwàng zhīdào qiánguān jūn dézhǔ fāshēng le shénme。
Mọi người đều mong muốn biết chuyện gì đã xảy ra với người chiến thắng trước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.