例句Câu ví dụ
- 1
我們得出了結果。
wǒ men dé chū liǎo jié guǒ
Chúng ta đã đạt được kết quả
- 2
我們得出了正確的結論。
wǒ men dé chū le zhèng què de jié lùn
Chúng tôi đã rút ra kết luận đúng đắn
- 3
他說得出就做得到。
tā shuō déchū jiù zuò dédào。
Anh ấy nói được thì làm được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
