學華語Kaori Dict

得出

chū

ㄉㄜˊ ㄔㄨ

ĐẮC XUẤT

HSK 2
  1. 1.đạt được (kết quả); đi đến (kết luận)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們得出了結果。

    wǒ men dé chū liǎo jié guǒ

    Chúng ta đã đạt được kết quả

  • 2

    我們得出了正確的結論。

    wǒ men dé chū le zhèng què de jié lùn

    Chúng tôi đã rút ra kết luận đúng đắn

  • 3

    他說得出就做得到。

    tā shuō déchū jiù zuò dédào。

    Anh ấy nói được thì làm được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得出 nghĩa là gì? · Kaori Dict