學華語Kaori Dict

得分

fēn

ㄉㄜˊ ㄈㄣ

ĐẮC PHÂN

HSK 3V/N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在世界杯上得分最多。

    tā zài shì jiè bēi shàng dé fēn zuì duō

    Anh ấy ghi nhiều điểm nhất tại World Cup

  • 2

    我們在扔掉之前得分類。

    wǒmen zài rēngdiào zhīqián défēn lèi。

    Chúng ta phải phân loại trước khi vứt bỏ

  • 3

    比賽規定要在單槓上完成一連串規定動作才能得分。

    bǐsài guīdìng yào zài dāngàng shàng wánchéng yīliánchuàn guīdìng dòngzuò cáinéng défēn。

    Quy định của cuộc thi là phải hoàn thành một chuỗi động tác quy định trên thanh xà đơn mới được tính điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得分 nghĩa là gì? · Kaori Dict