例句Câu ví dụ
- 1
他在世界杯上得分最多。
tā zài shì jiè bēi shàng dé fēn zuì duō
Anh ấy ghi nhiều điểm nhất tại World Cup
- 2
我們在扔掉之前得分類。
wǒmen zài rēngdiào zhīqián défēn lèi。
Chúng ta phải phân loại trước khi vứt bỏ
- 3
比賽規定要在單槓上完成一連串規定動作才能得分。
bǐsài guīdìng yào zài dāngàng shàng wánchéng yīliánchuàn guīdìng dòngzuò cáinéng défēn。
Quy định của cuộc thi là phải hoàn thành một chuỗi động tác quy định trên thanh xà đơn mới được tính điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
