學華語Kaori Dict

得榮

giản thể: 得荣

róng

ㄉㄜˊ ㄖㄨㄥˊ

ĐẮC VINH

  1. 1.huyện Dêrong (tiếng Tạng: sde rong rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州|甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    所以,你們應該像基督接納你們一樣彼此接納,使上帝得榮耀。

    suǒyǐ, nǐmen yīnggāi xiàng Jīdū jiēnà nǐmen yīyàng bǐcǐ jiēnà, shǐ Shàngdì Déróng yào。

    Vì vậy, các ngươi nên đón nhận nhau như Chúa Giê-xu đã đón nhận các ngươi, để vinh danh Thiên Chúa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得榮 nghĩa là gì? · Kaori Dict