例句Câu ví dụ
- 1
日本即便是自然資源匱乏,卻仍得益於國際貿易,成為了一個強大的經濟體。
Rìběn jíbiàn shì zìránzīyuán kuìfá, què réng déyìyú guójìmàoyì, chéngwéi le yīge qiángdà de jīngjìtǐ。
Mặc dù Nhật Bản thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên, nhưng vẫn nhờ vào thương mại quốc tế mà trở thành một nền kinh tế mạnh mẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
