學華語Kaori Dict

得起

de

ㄉㄜ˙ ㄑㄧˇ

ĐẮC KHỞI

  1. 1.(thành phần động từ chỉ khả năng chi trả hoặc chịu đựng hậu quả của việc làm điều gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他買得起那輛車。

    tā mǎi deqǐ nà liàng chē。

    Anh ấy đủ tiền mua chiếc xe đó.

  • 2

    這車便宜得讓他能買得起。

    zhè chē piányi de ràng tā néng mǎi deqǐ。

    Chiếc xe này rẻ đến mức anh ấy có thể mua được

  • 3

    要能對得起老師,就不能一直當學生。

    yào néng duìdeqǐ lǎoshī, jiù bùnéng yīzhí dāng xuésheng。

    Để xứng đáng với thầy cô,就不能一直當學生

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得起 nghĩa là gì? · Kaori Dict