得起
deqǐ
[ㄉㄜ˙ ㄑㄧˇ]
ĐẮC KHỞI
- 1.(thành phần động từ chỉ khả năng chi trả hoặc chịu đựng hậu quả của việc làm điều gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
他買得起那輛車。
tā mǎi deqǐ nà liàng chē。
Anh ấy đủ tiền mua chiếc xe đó.
- 2
這車便宜得讓他能買得起。
zhè chē piányi de ràng tā néng mǎi deqǐ。
Chiếc xe này rẻ đến mức anh ấy có thể mua được
- 3
要能對得起老師,就不能一直當學生。
yào néng duìdeqǐ lǎoshī, jiù bùnéng yīzhí dāng xuésheng。
Để xứng đáng với thầy cô,就不能一直當學生
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!