學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
御宅族
御宅族
yù
zhái
zú
[ㄩˋ ㄓㄞˊ ㄗㄨˊ]
NGỰ TRẠCH TỘC
1.
otaku, thuật ngữ Nhật Bản chỉ những người có sở thích cuồng nhiệt như anime, manga và trò chơi điện tử
2.
xem thêm 宅男[zhai2 nan2]
3.
xem thêm 宅女[zhai2 nu:3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
住宅
zhùzhái
nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở
家族
jiāzú
gia đình
種族
zhǒngzú
chủng tộc
貴族
guìzú
quý tộc
防禦
fángyù
phòng thủ
族
zú
chủng tộc
逐字解
Từng chữ trong từ
御
ngự, ngừa
đi ngựa, cưỡi ngựa
宅
trạch
nơi ở, nhà cửa
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
御宅族 nghĩa là gì? · Kaori Dict