學華語Kaori Dict

御宅族

zhái

ㄩˋ ㄓㄞˊ ㄗㄨˊ

NGỰ TRẠCH TỘC

  1. 1.otaku, thuật ngữ Nhật Bản chỉ những người có sở thích cuồng nhiệt như anime, manga và trò chơi điện tử
  2. 2.xem thêm 宅男[zhai2 nan2]
  3. 3.xem thêm 宅女[zhai2 nu:3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御宅族 nghĩa là gì? · Kaori Dict