學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
復崗
復崗
giản thể:
复岗
fù
gǎng
[ㄈㄨˋ ㄍㄤˇ]
PHỤC CƯƠNG
1.
(của một nhân viên) trở lại công việc (ví dụ: sau khi tạm thời nghỉ việc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
複製
fùzhì
nhân bản
回復
huífù
trả lời
恢復
huīfù
khôi phục
複印
fùyìn
sao chép
逐字解
Từng chữ trong từ
復
phục
trở lại
崗
cương
cổng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
福岡
Fúgāng
Fukuoka, thành phố thủ phủ của tỉnh Fukuoka ở Kyushu, Nhật Bản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
復崗 nghĩa là gì? · Kaori Dict