
例句Câu ví dụ
- 1
數據在系統里循環。
shù jù zài xì tǒng lǐ xún huán
Dữ liệu lưu chuyển trong hệ thống
- 2
尊重循環的規則是很重要的。
zūnzhòng xúnhuán de guīzé shì hěn zhòngyào de。
Việc tôn trọng các quy tắc của chu trình là rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.