學華語Kaori Dict

循環

giản thể: 循环

xúnhuán

ㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄢˊ

TUẦN HOÀN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tuần hoàn
  2. 2.lưu thông
  3. 3.vòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tròn lặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    數據在系統里循環。

    shù jù zài xì tǒng lǐ xún huán

    Dữ liệu lưu chuyển trong hệ thống

  • 2

    尊重循環的規則是很重要的。

    zūnzhòng xúnhuán de guīzé shì hěn zhòngyào de。

    Việc tôn trọng các quy tắc của chu trình là rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

循环 nghĩa là gì? · Kaori Dict