例句Câu ví dụ
- 1
微風吹蕩著湖面。
wēifēng chuī dàng zhe hú miàn。
Gió nhẹ thổi qua mặt hồ.
- 2
微風吹動樹葉。
wēifēng chuī dòng shùyè。
Gió nhẹ thổi lay lá cây.
- 3
樹葉在微風中顫動。
shùyè zài wēifēng zhōng chàndòng。
Lá cây rung rinh trong gió nhẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
