學華語Kaori Dict

微風

giản thể: 微风

wēifēng

ㄨㄟ ㄈㄥ

VI PHONG

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    微風吹蕩著湖面。

    wēifēng chuī dàng zhe hú miàn。

    Gió nhẹ thổi qua mặt hồ.

  • 2

    微風吹動樹葉。

    wēifēng chuī dòng shùyè。

    Gió nhẹ thổi lay lá cây.

  • 3

    樹葉在微風中顫動。

    shùyè zài wēifēng zhōng chàndòng。

    Lá cây rung rinh trong gió nhẹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微風 nghĩa là gì? · Kaori Dict