心口
xīnkǒu
[ㄒㄧㄣ ㄎㄡˇ]
TÂM KHẨU
TOCFL 7
- 1.thượng vị
- 2.đám rối dương
- 3.lời nói và suy nghĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.