心得
xīndé
[ㄒㄧㄣ ㄉㄜˊ]
TÂM ĐẮC
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.những gì người ta học được (qua kinh nghiệm, đọc sách, v.v.)
- 2.kiến thức
- 3.hiểu biết
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nhận thức
- 5.mẹo nhỏ
- 6.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他加入讀書會後,每週與同好交流心得,樂在其中。
tā jiārù dúshūhuì hòu, měizhōu yǔ tónghào jiāoliú xīndé, lèzàiqízhōng。
Sau khi tham gia câu lạc bộ đọc sách, mỗi tuần anh ấy đều trao đổi cảm nhận với các thành viên, vui vẻ trong đó
- 2
他雖然擺著一副若無其事的樣子,但是我想他心裏一定擔心得不得了。
tā suīrán bǎi zhe yī fù ruòwúqíshì de yàngzi, dànshì wǒ xiǎng tā xīn lǐ yīdìng dānxīn de bùdéliǎo。
Anh ấy mặc dù tỏ ra vô sự, nhưng tôi nghĩ trong lòng anh ấy nhất định đang lo lắng không yên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.