- 1.môn học bắt buộc
- 2.môn học cần phải học

例句Câu ví dụ
- 1
烹飪課程應該作為學校的必修課。
pēngrèn kèchéng yīnggāi zuòwéi xuéxiào de bìxiūkè。
Khóa học nấu ăn nên là môn học bắt buộc trong trường học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.