學華語Kaori Dict

必修課

giản thể: 必修课

xiū

ㄅㄧˋ ㄒㄧㄡ ㄎㄜˋ

TẤT TU KHOÁ

  1. 1.môn học bắt buộc
  2. 2.môn học cần phải học

例句Câu ví dụ

  • 1

    烹飪課程應該作為學校的必修課。

    pēngrèn kèchéng yīnggāi zuòwéi xuéxiào de bìxiūkè。

    Khóa học nấu ăn nên là môn học bắt buộc trong trường học.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必修課 nghĩa là gì? · Kaori Dict