學華語Kaori Dict

必得

děi

ㄅㄧˋ ㄉㄟˇ

TẤT ĐẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們堅持認為日常鍛練是必得表出的行為。

    tāmen jiānchí rènwéi rìcháng duàn liàn shì bìděi biǎo chū de xíngwéi。

    Họ cho rằng việc tập thể dục hàng ngày là hành động bắt buộc phải thực hiện

  • 2

    虎威笙風,志在必得。

    hǔ wēi shēng fēng, zhì zài bìděi。

    Hổ uy sáo phong, quyết tâm giành chiến thắng

  • 3

    我們必得繳通行稅才能在這條道路上行駛。

    wǒmen bìděi jiǎo tōngxíngshuì cáinéng zài zhè tiáo dàolù shàngxíng shǐ。

    Chúng ta phải đóng thuế qua lại mới được phép lưu thông trên con đường này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必得 nghĩa là gì? · Kaori Dict