例句Câu ví dụ
- 1
他們堅持認為日常鍛練是必得表出的行為。
tāmen jiānchí rènwéi rìcháng duàn liàn shì bìděi biǎo chū de xíngwéi。
Họ cho rằng việc tập thể dục hàng ngày là hành động bắt buộc phải thực hiện
- 2
虎威笙風,志在必得。
hǔ wēi shēng fēng, zhì zài bìděi。
Hổ uy sáo phong, quyết tâm giành chiến thắng
- 3
我們必得繳通行稅才能在這條道路上行駛。
wǒmen bìděi jiǎo tōngxíngshuì cáinéng zài zhè tiáo dàolù shàngxíng shǐ。
Chúng ta phải đóng thuế qua lại mới được phép lưu thông trên con đường này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
