例句Câu ví dụ
- 1
你最喜歡哪家快餐店?
nǐ zuì xǐhuan nǎ jiā kuàicāndiàn?
Bạn thích nhà hàng thức ăn nhanh nào nhất?
- 2
湯姆在一家快餐店工作。
Tāngmǔ zài yījiā kuàicāndiàn gōngzuò。
Tom làm việc tại một nhà hàng nhanh
- 3
我沒有多少時間,所以打算去快餐店。
wǒ méiyǒu duōshao shíjiān, suǒyǐ dǎsuàn qù kuàicāndiàn。
Tôi không có nhiều thời gian, nên định đi ăn nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
