學華語Kaori Dict

快餐店

kuàicāndiàn

ㄎㄨㄞˋ ㄘㄢ ㄉㄧㄢˋ

KHOÁI XAN ĐIẾM

  1. 1.cửa hàng thức ăn nhanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最喜歡哪家快餐店?

    nǐ zuì xǐhuan nǎ jiā kuàicāndiàn?

    Bạn thích nhà hàng thức ăn nhanh nào nhất?

  • 2

    湯姆在一家快餐店工作。

    Tāngmǔ zài yījiā kuàicāndiàn gōngzuò。

    Tom làm việc tại một nhà hàng nhanh

  • 3

    我沒有多少時間,所以打算去快餐店。

    wǒ méiyǒu duōshao shíjiān, suǒyǐ dǎsuàn qù kuàicāndiàn。

    Tôi không có nhiều thời gian, nên định đi ăn nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快餐店 nghĩa là gì? · Kaori Dict