學華語Kaori Dict

ㄋㄨˋ

NỘ

  1. 1.tức giận
  2. 2.phẫn nộ
  3. 3.thịnh vượng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mạnh mẽ

Cách đọc khác:dân tộc Nu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這讓我憤怒。

    zhè ràng wǒ fènnù。

    Điều này khiến tôi tức giận

  • 2

    簡當時很憤怒。

    jiǎn dāngshí hěn fènnù。

    Jane lúc đó rất tức giận

  • 3

    我父親常常發怒。

    wǒ fùqīn chángcháng fānù。

    Người cha của tôi thường xuyên nổi giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict