學華語Kaori Dict

ㄧˊ

DI

例句Câu ví dụ

  • 1

    那天怡華結婚你包多少?

    nàtiān yí Huá jiéhūn nǐ bāo duōshao?

    Ngày đó, Yihua kết hôn, anh cho bao nhiêu

  • 2

    欣怡最近瘦好多喔,是去健身房還是失戀啊?

    xīn yí zuìjìn shòu hǎoduō ō, shì qù jiànshēnfáng háishi shīliàn a?

    Hsin-yi gần đây gầy đi rất nhiều, là vì tập gym hay chia tay à?

  • 3

    怡君她媽超疼她,什麼都幫她準備好。

    yí jūn tā mā chāo téng tā, shénme dōu bāng tā zhǔnbèi hǎo。

    Mẹ của I-chun rất yêu thương con, chuẩn bị mọi thứ cho con.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DI (怡) – vui hòa: Trái tim (忄) như mầm thai (台) mới nhú — lòng nhẹ nhõm tươi vui, DI dưỡng tính tình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怡 nghĩa là gì? · Kaori Dict