學華語Kaori Dict

性地

xìng

ㄒㄧㄥˋ ㄉㄧˋ

TÍNH ĐỊA

  1. 1.phẩm chất bẩm sinh
  2. 2.tính khí tự nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他習慣性地將鑰匙放在了桌子上。

    tā xíguànxìng de jiāng yàoshi fàng zài le zhuōzi shàng。

    Anh ấy thường xuyên để chìa khóa lên bàn

  • 2

    他們禮節性地相互打了個招呼。

    tāmen lǐjié xìngdì xiānghù dǎ le gě zhāohu。

    Họ chào nhau một cách lễ phép.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性地 nghĩa là gì? · Kaori Dict