學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恐韓症
恐韓症
giản thể:
恐韩症
kǒng
Hán
zhèng
[ㄎㄨㄥˇ ㄏㄢˊ ㄓㄥˋ]
KHỦNG HÀN CHỨNG
1.
chứng sợ Hàn Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
恐怕
kǒngpà
sợ
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
恐怖
kǒngbù
khủng khiếp
癌症
áizhèng
ung thư
恐懼
kǒngjù
bị khiếp sợ
恐慌
kǒnghuāng
hoảng loạn
病症
bìngzhèng
bệnh
恐嚇
kǒnghè
đe dọa
逐字解
Từng chữ trong từ
恐
khủng
sợ
韓
hàn
rào chắn
症
chứng, trưng
bệnh tật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恐韩症 nghĩa là gì? · Kaori Dict