學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恐龍妹
恐龍妹
giản thể:
恐龙妹
kǒng
lóng
mèi
[ㄎㄨㄥˇ ㄌㄨㄥˊ ㄇㄟˋ]
KHỦNG LONG MUỘI
1.
cô gái xấu xí (tiếng lóng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
恐怕
kǒngpà
sợ
龍
lóng
rồng
姐妹
jiěmèi
chị em
恐怖
kǒngbù
khủng khiếp
恐懼
kǒngjù
bị khiếp sợ
恐慌
kǒnghuāng
hoảng loạn
恐嚇
kǒnghè
đe dọa
妹妹
mèimei
em gái
逐字解
Từng chữ trong từ
恐
khủng
sợ
龍
long
rồng
妹
muội
chị em gái nhỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
妹
MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恐龍妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict