學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恆牙
恆牙
giản thể:
恒牙
héng
yá
[ㄏㄥˊ ㄧㄚˊ]
HẰNG NHA
1.
răng vĩnh viễn (trái với răng sữa 乳牙)
2.
răng trưởng thành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
牙
yá
răng
刷牙
shuāyá
đánh răng
牙膏
yágāo
kem đánh răng
牙齒
yáchǐ
răng
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
西班牙語
Xībānyáyǔ
ngôn ngữ Tây Ban Nha
持之以恆
chízhīyǐhéng
theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì
逐字解
Từng chữ trong từ
恆
hằng
không đổi, đều đặn, kiên trì
牙
nha
răng, răng hàm
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恒牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict