學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悲悽
悲悽
giản thể:
悲凄
bēi
qī
[ㄅㄟ ㄑㄧ]
BI THÊ
1.
đáng thương
2.
đau buồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
悲傷
bēishāng
buồn; đau buồn
悲劇
bēijù
bi kịch
悲慘
bēicǎn
khốn khổ
悲觀
bēiguān
bi quan
悲哀
bēiāi
đau buồn
悲痛
bēitòng
đau buồn
可悲
kěbēi
đáng buồn
淒涼
qīliáng
hiu quạnh (nơi chốn)
逐字解
Từng chữ trong từ
悲
bi
buồn
悽
thê
buồn bã, đau buồn, buồn bã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
背棄
bèiqì
từ bỏ
北圻
Běiqí
Tonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp
北汽
Běiqì
Công ty Ô tô Bắc Kinh (BAW)
北齊
BěiQí
Nhà Tề thời Bắc triều (550-557)
悲戚
bēiqī
bi thương
悲泣
bēiqì
khóc trong đau buồn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
悲凄 nghĩa là gì? · Kaori Dict