例句Câu ví dụ
- 1
誰能告訴我什麼是悲喜劇嗎?
shéi néng gàosu wǒ shénme shì bēixǐjù ma?
Ai có thể nói cho tôi biết kịch bi hài là gì chứ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
