學華語Kaori Dict

悲喜劇

giản thể: 悲喜剧

bēi

ㄅㄟ ㄒㄧˇ ㄐㄩˋ

BI HỶ KỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰能告訴我什麼是悲喜劇嗎?

    shéi néng gàosu wǒ shénme shì bēixǐjù ma?

    Ai có thể nói cho tôi biết kịch bi hài là gì chứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲喜劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict