悲歌
bēigē
[ㄅㄟ ㄍㄜ]
BI CA
- 1.hát với niềm xúc động trang nghiêm
- 2.bài ca buồn và hào hùng; bài ai ca; bài hát tang lễ; khúc điếu văn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.