學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悼辭
悼辭
giản thể:
悼辞
dào
cí
[ㄉㄠˋ ㄘˊ]
ĐIỆU TỪ
1.
biến thể của 悼詞|悼词[dao4 ci2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辭職
cízhí
từ chức
辭典
cídiǎn
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
辭去
cíqù
từ chức
告辭
gàocí
nói lời tạm biệt
言辭
yáncí
lời nói
推辭
tuīcí
từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)
悼念
dàoniàn
đau buồn
辭
cí
từ chức
逐字解
Từng chữ trong từ
悼
điệu
buồn bã, đau buồn, than thở
辭
từ
từ ngữ, lời nói, biểu đạt, câu nói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
倒刺
dàocì
gai nhọn
刀刺
dāocì
đâm
到此
dàocǐ
đến đây
悼詞
dàocí
bài điếu văn
禱詞
dǎocí
kinh cầu nguyện (văn bản của lời cầu nguyện)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
悼辞 nghĩa là gì? · Kaori Dict