- 1.tình đầu — avatar tình nhân; avatar phù hợp với avatar của người mình yêu (ví dụ: hai nửa của một hình ảnh, hai hình ảnh vẽ theo phong cách tương tự v.v.), dùng để biểu thị mối quan hệ tình yêu (từ viết tắt của 情侶頭像|情侣头像[qing2 lu : 3 tou2 xiang4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.