學華語Kaori Dict

情頭

giản thể: 情头

qíngtóu

ㄑㄧㄥˊ ㄊㄡˊ

TÌNH ĐẦU

  1. 1.tình đầu — avatar tình nhân; avatar phù hợp với avatar của người mình yêu (ví dụ: hai nửa của một hình ảnh, hai hình ảnh vẽ theo phong cách tương tự v.v.), dùng để biểu thị mối quan hệ tình yêu (từ viết tắt của 情侶頭像|情侣头像[qing2 lu : 3 tou2 xiang4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict