學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惠顧
惠顧
giản thể:
惠顾
huì
gù
[ㄏㄨㄟˋ ㄍㄨˋ]
HUỆ CỐ
1.
sự chiếu cố của bạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
照顧
zhàogu
chăm sóc
顧客
gùkè
khách hàng; thân chủ
顧問
gùwèn
cố vấn
不顧
bùgù
bất chấp; không quan tâm
回顧
huígù
nhìn lại
優惠
yōuhuì
ưu đãi
實惠
shíhuì
lợi ích thiết thực
兼顧
jiāngù
giải quyết đồng thời nhiều việc
逐字解
Từng chữ trong từ
惠
huệ
lợi lạc
顧
cố
nhìn lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
回顧
huígù
nhìn lại
蟪蛄
huìgū
Platypleura kaempferi, một loại ve sầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惠顾 nghĩa là gì? · Kaori Dict