學華語Kaori Dict

想得開

giản thể: 想得开

xiǎngdekāi

[ㄒㄧㄤˇ ㄉㄜ˙ ㄎㄞ]

TƯỞNG ĐẮC KHAI

  1. 1.không để bụng
  2. 2.không lo lắng
  3. 3.nghĩ thoáng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vui vẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    想得開一點吧。

    xiǎngdekāi yīdiǎn ba。

    Hãy nghĩ thoáng một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想得開 nghĩa là gì? · Kaori Dict