學華語Kaori Dict

惹惱

giản thể: 惹恼

nǎo

ㄖㄜˇ ㄋㄠˇ

NHẠ NÃO

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為了惹惱我故意犯錯。

    tā wèile rěnǎo wǒ gùyì fàncuò。

    Anh ấy cố ý làm sai để làm tôi tức giận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惹恼 nghĩa là gì? · Kaori Dict