學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
愁緒
愁緒
giản thể:
愁绪
chóu
xù
[ㄔㄡˊ ㄒㄩˋ]
SẦU TỰ
1.
u sầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
情緒
qíngxù
tâm trạng
愁
chóu
lo lắng về
憂愁
yōuchóu
lo lắng
發愁
fāchóu
lo lắng
愁眉苦臉
chóuméikǔliǎn
trông lo âu (thành ngữ)
犯愁
fànchóu
lo lắng
思緒
sīxù
mạch suy nghĩ
頭緒
tóuxù
đề cương
逐字解
Từng chữ trong từ
愁
sầu
lo lắng
緒
tự
đầu sợi chỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
愁绪 nghĩa là gì? · Kaori Dict