- 1.coi trọng tài năng; trân trọng người tài

例句Câu ví dụ
- 1
被愛不一定是幸福,去愛才真的幸福。
bèi ài bùyīdìng shì xìngfú, qù àicái zhēnde xìngfú。
Bị yêu thương không nhất thiết là hạnh phúc, yêu thương mới thật là hạnh phúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.