學華語Kaori Dict

愛才

giản thể: 爱才

àicái

ㄞˋ ㄘㄞˊ

ÁI TÀI

  1. 1.coi trọng tài năng; trân trọng người tài

例句Câu ví dụ

  • 1

    被愛不一定是幸福,去愛才真的幸福。

    bèi ài bùyīdìng shì xìngfú, qù àicái zhēnde xìngfú。

    Bị yêu thương không nhất thiết là hạnh phúc, yêu thương mới thật là hạnh phúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱才 nghĩa là gì? · Kaori Dict