學華語Kaori Dict

wèi

ㄨㄟˋ

UỶ

  1. 1.an ủi
  2. 2.phân ưu
  3. 3.trấn an

例句Câu ví dụ

  • 1

    過年過節時,他總是來慰勞。

    guònián guòjié shí, tā zǒngshì lái wèiláo。

    Trong dịp Tết và lễ hội, anh ấy luôn đến thăm hỏi.

  • 2

    我雖然行過死蔭的幽谷,也不怕遭害,因為你與我同在;你的杖,你的竿,都安慰我。

    wǒ suīrán xíng guò sǐ yìn de yōugǔ, yě bùpà zāo hài, yīnwèi nǐ yǔ wǒ tóngzài; nǐ de zhàng, nǐ de gān, Dūān wèi wǒ。

    Dù tôi đã qua những nơi tối tăm u ám, tôi cũng không sợ bị hại, vì Chúa ở cùng tôi; gậy và gậy của Chúa đã an ủi tôi

  • 3

    雖然我行過死蔭的幽谷,也不怕遭害, 因為你與我同在;你的杖,你的竿,都安慰我。

    suīrán wǒ xíng guò sǐ yìn de yōugǔ, yě bùpà zāo hài, yīnwèi nǐ yǔ wǒ tóngzài; nǐ de zhàng, nǐ de gān, Dūān wèi wǒ。

    Dù tôi đi qua thung lũng bóng tử thần, tôi cũng không sợ điều gì, vì anh ấy ở bên tôi; gậy và que của anh ấy đều an ủi tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慰 nghĩa là gì? · Kaori Dict