學華語Kaori Dict

憋悶

giản thể: 憋闷

biēmen

ㄅㄧㄝ ㄇㄣ˙

BIỆT MUỐN

  1. 1.cảm thấy bị đè nén
  2. 2.chán nản
  3. 3.cảm thấy u uất

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在室溫很高,有種很憋悶的感覺。

    xiànzài shìwēn hěn gāo, yǒuzhǒng hěn biēmen de gǎnjué。

    Hiện nay nhiệt độ trong phòng rất cao, cảm giác rất bí bách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憋闷 nghĩa là gì? · Kaori Dict