- 1.(nói) tại sao?
- 2.vì lý do gì?

例句Câu ví dụ
- 1
你憑什麼叫我走?
nǐ píngshénme jiào wǒ zǒu?
Anh凭什么叫我 đi?
- 2
我憑什麼花時間做這事?
wǒ píngshénme huāshíjiān zuò zhè shì?
Tôi凭什么 phải dành thời gian làm chuyện này?
- 3
我一來就在洗碗,你憑什麼叫我走!
wǒ yīlái jiù zài xǐwǎn, nǐ píngshénme jiào wǒ zǒu!
Từ khi tôi đến, tôi đã bắt đầu rửa chén, vậy mà anh lại bảo tôi rời đi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.