- 1.giọng đáp lại
- 2.trả lời một giọng
- 3.phản hồi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bắt chước giọng
- 5.nhại lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.