學華語Kaori Dict

應驗

giản thể: 应验

yìngyàn

ㄧㄥˋ ㄧㄢˋ

ỨNG NGHIỆM

TOCFL 7
  1. 1.thành sự thật
  2. 2.xảy ra như đã dự đoán
  3. 3.được ứng nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆說的預言全部都應驗了。

    Tāngmǔ shuō de yùyán quánbù dōu yìngyàn le。

    Tất cả những lời dự đoán của Tom đều trở thành sự thật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

應驗 nghĩa là gì? · Kaori Dict