學華語Kaori Dict

giản thể:

huān

ㄏㄨㄢ

HOAN

  1. 1.biến thể của 歡|欢[huan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰喜吃歡奶酪

    Yuēhàn xǐ chī huān nǎilào

    John thích ăn phô mai.

  • 2

    你現在有喜歡的人嗎?

    nǐ xiànzài yǒuxǐ huān de rén ma?

    Bây giờ anh có người nào thích không

  • 3

    你有喜歡的顏色嗎?

    nǐ yǒuxǐ huān de yánsè ma?

    Bạn có màu sắc yêu thích không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懽 nghĩa là gì? · Kaori Dict